court martial

/'kɔ:t'mɑ:ʃəl/
danh từ, số nhiều courts martial
  1. toà án quân sự
    • to be tried by court_martial
      bị đem xử ở toà án quân sự
  2. phiên toà quân sự
    • drumhead court_martial
      phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
ngoại động từ
  1. xử (ai) ở toà án quân sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "court martial"